1. Thiết lập:
Chạy chương trình, vào mục Configure như hình dưới.
a. File System Auto Protect.
- File System Auto-Protect (tự động bảo vệ máy tính khỏi sự lây nhiễm của virus). Bạn chọn mục này.
+ Enable Auto-Protect: Chương trình chạy thường trú và quét virus ở chế độ nền, bảo vệ bạn 24/24.
+ File type: All types để chương trình quét tất cả các định dạng tập tin.
+ Mục Drive types: Chọn Network nếu muốn quét luôn cả các ổ đĩa mạng.
- Mục Advanced. Hộp thoại Auto-Protect Advanced Options xuất hiện.(Hình)
+ Mục Startup options: Chọn System start để chương trình Auto-Protect khởi động cùng với Windows.
+ Mục Changes requiring Auto-Protect reload, bạn chọn Stop and reload Auto-Protect.
+ Mục Scan files when: Chọn Accessed or modified: Giúp bạn luôn được “an toàn trên xa lộ”: Bất cứ khi nào một tập tin được đưa vào máy, sẽ được kiểm duyệt đảm bảo rằng không một con virus nào có thể chui lọt vào máy tính của bạn.
+ Chọn mục When Auto-Protect is disabled, enable after, nhập số phút ở khung bên dưới. Nếu bạn tắt (disable) tính năng Auto-Protect đi, và quên mở lại thì lựa chọn này sẽ giúp tự động bật tính năng Auto-Protect lên sau một khoảng thời gian nhất định.
+ Mục Backup options, chọn Back up file before attempting repair để chương trình luôn tạo một bản sao lưu trước khi sửa chữa để đề phòng việc tiêu diệt nhầm virus.
+ Nhấn nút Heuristics và chọn Enable Bloodhound™ virus detection technology, chọn tiếp Maximum level of protection. Việc làm này để bật tính năng Bloodhound lên, đây là một công nghệ giúp nhận dạng các loại virus mới (unknown virus) dựa trên những hành tung đáng ngờ của chúng.
Xong mục này!
b. Internet Email Auto-Protect (tự động bảo vệ e-mail khỏi bị virus). Nếu không nối mạng thì quên đi!
2. Startup Scans.
Quét virus mỗi khi khởi động máy, bắt đầu một ngày mới đầy sóng gió.
Chọn New Startup Scan.
Có 3 lựa chọn ứng với 3 chế độ quét virus khi khởi động máy: Quick Scan, Full Scan, Custom Scan. Tuy nhiên, để không làm chậm trễ quá trình khởi động máy, bạn nên chọn chế độ là Quick Scan (quét nhanh).
Chọn Next, nhập tên và ghi chú cho quá trình quét virus tại mục Name, Description. Save lại!(Hình)
3. Scan:
+ Scan a Floopy disk (Quét đĩa mềm): Khi chọn mục này, chương trình sẽ hiển thị các ổ mềm trên máy. Bạn chọn ổ cần quét và nhấn nút Scan.
+ Quick Scan (Quét nhanh): Ở chế độ này, chương trình sẽ tiến hành quét toàn bộ bộ nhớ máy tính và những nơi có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Nhấn nút Scan để bắt đầu quét. Lưu ý, nếu trong quá trình quét, chương trình phát hiện ra virus, bạn nên chuyển sang quét ở chế độ Full Scan vì sao: Giết lầm còn hơn bỏ sót!
+ Full Scan: Đây là chế độ quét đầy đủ nhất, nó sẽ tìm trên toàn bộ hệ thống để phát hiện ra virus, adware, spyware... Do đó, bạn nên ít nhất một lần chọn quét ở chế độ này để đảm bảo máy tính của mình sạch sẽ virus. Lưu ý, khi quét ở chế độ này, có thể bạn phải chờ đợi hơi lâu. Nhấn Options để thiết lập các thông số quét virus. Nhấn Scan để bắt đầu quét virus.
+ Custom Scan: Tùy chọn quét các ổ đĩa, thư mục bất kỳ trên máy tính, kể cả những ổ đĩa mạng. Đầu tiên, bạn đánh dấu chọn các ổ đĩa, thư mục muốn quét trong khung bên phải cửa sổ chính, nhấn nút Scan để bắt đầu quét.
4. Cập nhật:
Theo 4 hình bên dưới nhé!
X86
| http://www.mediafire.com/?gmvvgwznzgn |
| http://www.mediafire.com/?voawt4odzydr |

